You don't have javascript enabled! Please download Google Chrome!
  1. Trang chủ
  2. Tra cứu mã bưu điện trong nước
  3. Đông Bắc
  4. Danh sách mã bưu điện, địa chỉ của hệ thống bưu điện thuộc tỉnh Phú Thọ (phần 2)

Danh sách mã bưu điện, địa chỉ của hệ thống bưu điện thuộc tỉnh Phú Thọ (phần 2)

Bảng tra cứu mã bưu điện, địa chỉ và số điện thoại liên hệ của các bưu điện thuộc tỉnh Phú Thọ, bao gồm: Huyện Đoan Hùng, Huyện Thanh Ba, Huyện Hạ Hoà, Huyện Cẩm Khê, Huyện Yên Lập, Huyện Thanh Sơn.

Xem thêm bài viết

Huyện Đoan Hùng

Mã bưu cụcTên bưu cụcĐịa chỉ

295410 

Điểm BĐVHX Minh Tiến Thôn 5, Xã Minh Tiến, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 835200)

295430 

Bưu cục cấp 3 Cầu Hai Thôn 4, Xã Chân Mộng, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 835213)

294900 

Bưu cục cấp 2 Đoan Hùng Thôn Tân Tiến, Thị Trấn Đoan Hùng, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 880360)

295190 

Điểm BĐVHX Tiêu Sơn Thôn Thôn 10, Xã Tiêu Sơn, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 835034)

295220 

Điểm BĐVHX Vân Đồn Thôn 8, Xã Vân Đồn, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 835201)

294920 

Điểm BĐVHX Hữu Đô Thôn 5, Xã Hữu Đô, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 880646)

295150 

Bưu cục cấp 3 Tây Cốc Thôn Phố Tây Cốc, Xã Tây Cốc, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 648002)

295240 

Điểm BĐVHX Vụ Quang Thôn 5, Xã Vụ Quang, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 835065)

294940 

Điểm BĐVHX Chí Đám Thôn Đám 2, Xã Chí Đám, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 880546)

295120 

Điểm BĐVHX Hùng Quan Thôn Hùng Quan, Xã Hùng Quan, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 880544)

295330 

Điểm BĐVHX Bằng Luân Thôn 9, Xã Bằng Luân, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 882003)

295040 

Điểm BĐVHX Yên Kiện Thôn 4, Xã Yên Kiện, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 880545)

295080 

Điểm BĐVHX Đại Nghĩa Thôn 7, Xã Đại Nghĩa, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 880800)

295370 

Điểm BĐVHX Phúc Lai Thôn 2, Xã Phúc Lai, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 882023)

295140 

Điểm BĐVHX Phương Trung Thôn 4, Xã Phương Trung, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 880801)

295450 

Điểm BĐVHX Minh Phú Thôn 6, Xã Minh Phú, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 835053)

294990 

Điểm BĐVHX Phong Phú Thôn 2, Xã Phong Phú, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 880098)

295300 

Điểm BĐVHX Đông Khê Thôn 2, Xã Đông Khê, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 882086)

295280 

Điểm BĐVHX Nghinh Xuyên Thôn 4, Xã Nghinh Xuyên, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 882121)

295390 

Điểm BĐVHX Minh Lương Thôn 4, Xã Minh Lương, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 882120)

295260 

Điểm BĐVHX Hùng Long Thôn 5, Xã Hùng Long, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 881449)

295100 

Điểm BĐVHX Phú Thứ Thôn 3, Xã Phú Thứ, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 881448)

295060 

Điểm BĐVHX Sóc Đăng Thôn 4, Xã Sóc Đăng, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 881722)

295010 

Điểm BĐVHX Ngọc Quan Khu 8, Xã Ngọc Quan, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 881721)

294970 

Điểm BĐVHX Vân Du Thôn 12, Xã Vân Du, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 881720)

295360 

Điểm BĐVHX Bằng Doãn Thôn 6, Xã Bằng Doãn, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 882174)

295170 

Điểm BĐVHX Ca Đình Thôn 3, Xã Ca Đình, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 648003)

295322 

Điểm BĐVHX Quế Lâm Thôn 8, Xã Quế Lâm, Huyện Đoan Hùng (ÐT: 882001)

 Huyện Thanh Ba 

Mã bưu cụcTên bưu cụcĐịa chỉ

295600 

Bưu cục cấp 2 Thanh Ba Khu 6, Thị Trấn Thanh Ba, Huyện Thanh Ba (ÐT: 02103884917)

295730 

Đại lý bưu điện Vũ Ẻn Khu 5, Xã Vũ Ẻn, Huyện Thanh Ba (ÐT: 669280)

295700 

Điểm BĐVHX Yển Khê Khu 4, Xã Yển Khê, Huyện Thanh Ba (ÐT: 669998)

295750 

Điểm BĐVHX Phương Lĩnh Khu 3, Xã Phương Lĩnh, Huyện Thanh Ba (ÐT: 884488)

295790 

Điểm BĐVHX Thanh Xá Khu 3, Xã Thanh Xá, Huyện Thanh Ba (ÐT: 885681)

295900 

Điểm BĐVHX Hoàng Cương Khu 2, Xã Hoàng Cường, Huyện Thanh Ba (ÐT: 886101)

295800 

Điểm BĐVHX Yên Nội Khu 3, Xã Yên Nội, Huyện Thanh Ba (ÐT: 884491)

295810 

Điểm BĐVHX Ninh Dân Khu 2, Xã Ninh Dân, Huyện Thanh Ba (ÐT: 885684)

295930 

Điểm BĐVHX Đông Thành Khu 8, Xã Đông Thành, Huyện Thanh Ba (ÐT: 885682)

295880 

Điểm BĐVHX Khải Xuân Khu 11, Xã Khải Xuân, Huyện Thanh Ba (ÐT: 821415)

295830 

Điểm BĐVHX Võ Lao Khu 5, Xã Võ Lao, Huyện Thanh Ba (ÐT: 885184)

295850 

Điểm BĐVHX Quảng Nạp Khu 5, Xã Quảng Nạp, Huyện Thanh Ba (ÐT: 885997)

295960 

Điểm BĐVHX Sơn Cương Khu 5, Xã Sơn Cương, Huyện Thanh Ba (ÐT: 886090)

295980 

Điểm BĐVHX Thanh Hà Khu 9, Xã Thanh Hà, Huyện Thanh Ba (ÐT: 886116)

296000 

Điểm BĐVHX Đỗ Sơn Khu 5, Xã Đỗ Sơn, Huyện Thanh Ba (ÐT: 886049)

296020 

Điểm BĐVHX Đỗ Xuyên Khu 9, Xã Đỗ Xuyên, Huyện Thanh Ba (ÐT: 886065)

296040 

Điểm BĐVHX Lương Lỗ Khu 12, Xã Lương Lỗ, Huyện Thanh Ba (ÐT: 886087)

295620 

Điểm BĐVHX Thái Ninh Khu 1, Xã Thái Ninh, Huyện Thanh Ba (ÐT: 885399)

295650 

Điểm BĐVHX Đông Lĩnh Khu 2, Xã Đông Lĩnh, Huyện Thanh Ba (ÐT: 885494)

295860 

Điểm BĐVHX Năng Yên Khu 2, Xã Năng Yên, Huyện Thanh Ba (ÐT: 885995)

295670 

Điểm BĐVHX Đồng Xuân Khu 6, Xã Đồng Xuân, Huyện Thanh Ba (ÐT: 884489)

295680 

Điểm BĐVHX Thanh Vân Khu 4, Xã Thanh Vân, Huyện Thanh Ba (ÐT: 885685)

296070 

Điểm BĐVHX Hanh Cù Khu 3, Xã Hanh Cù, Huyện Thanh Ba (ÐT: 884490)

295630 

Điểm BĐVHX Đại An Khu 4, Xã Đại An, Huyện Thanh Ba (ÐT: 885683)

295770 

Điểm BĐVHX Mạn Lạn Khu 4, Xã Mạn Lạn, Huyện Thanh Ba (ÐT: 885680)

296110 

Đại lý bưu điện Vân Lĩnh Khu 3, Xã Vân Lĩnh, Huyện Thanh Ba (ÐT: )

295925 

Điểm BĐVHX Chí Tiên Khu 9, Xã Chí Tiên, Huyện Thanh Ba (ÐT: 3886008)

Huyện Hạ Hoà

Mã bưu cụcTên bưu cụcĐịa chỉ

296530 

Điểm BĐVHX Cáo Điềṇ Khu 3, Xã Cáo Điền, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 682191)

296200 

Bưu cục cấp 2 Hạ Hoà Khu 8, Thị Trấn Hạ Hoà, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 02103883009)

296720 

Bưu cục cấp 3 Xuân Áng Khu 1, Xã Xuân Áng, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 679251)

296630 

Điểm BĐVHX Đan Thượng Khu 3, Xã Đan Thượng, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 680025)

296690 

Điểm BĐVHX Hiền Lương Khu 3, Xã Hiền Lương, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 883004)

296220 

Điểm BĐVHX Ấm Hạ Khu 4, Xã Ấm Hạ, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 883216)

296280 

Điểm BĐVHX Phụ Khánh Khu 10, Xã Phụ Khánh, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 883071)

296440 

Điểm BĐVHX Mai Tùng Khu 2, Xã Mai Tùng, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 883072)

296240 

Điểm BĐVHX Gia Điền Khu 5, Xã Gia Điền, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 883073)

296420 

Điểm BĐVHX Lang Sơn Khu 7, Lang Sơn, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 883461)

296470 

Điểm BĐVHX Chính Công Khu 5, Xã Chính Công, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 883588)

296330 

Điểm BĐVHX Vô Tranh Khu 8, Xã Vô Tranh, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 679168)

296760 

Điểm BĐVHX Vĩnh Chân Khu 1, Xã Vĩnh Chân, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 883704)

296640 

Điểm BĐVHX Hậu Bổng Khu 3, Xã Hậu Bổng, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 883703)

296390 

Điểm BĐVHX Minh Côi Khu 4, Xã Minh Côi, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 679705)

296780 

Điểm BĐVHX Vụ Cầu Khu 3, Xã Vụ Cầu, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 669205)

296710 

Điểm BĐVHX Quân Khê Khu 2, Xã Quân Khê, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 883794)

296590 

Điểm BĐVHX Lệnh Khanh Khu 5, Xã Lệnh Khanh, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 883795)

296540 

Điểm BĐVHX Phương Viên Khu 3, Xã Phương Viên, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 837006)

296660 

Điểm BĐVHX Liên Phương Khu 2, Xã Liên Phương, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 883424)

296300 

Điểm BĐVHX Y Sơn Khu 3, Xã Y Sơn, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 837401)

296560 

Điểm BĐVHX Đại Phạm Khu 7, Xã Đại Phạm, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 883642)

296670 

Điểm BĐVHX Động Lâm Khu 2, Xã Động Lâm, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 837281)

296310 

Điểm BĐVHX Chuế Lưu Khu 3, Xã Chuế Lưu, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 679817)

296370 

Điểm BĐVHX Văn Lang Khu 2, Xã Văn Lang, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 679838)

296450 

Điểm BĐVHX Yên Luật Khu 3, Xã Yên Luật, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 837406)

296260 

Điểm BĐVHX Hà Lương Khu 4, Xã Hà Lương, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 883403)

296610 

Điểm BĐVHX Đan Hà Khu 3, Xã Đan Hà, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 837030)

296740 

Điểm BĐVHX Lâm Lợi Khu 7, Xã Lâm Lợi, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 679460)

296510 

Điểm BĐVHX Yên Kỳ Khu 8, Xã Yên Kỳ, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 838674)

296363 

Điểm BĐVHX Bằng Giã Khu 10, Xã Bằng Giã, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 679312)

296416 

Điểm BĐVHX Minh Hạc Khu 2, Xã Minh Hạc, Huyện Hạ Hoà (ÐT: 883877)

296505 

Điểm BĐVHX Hương Xạ Khu 13, Xã Hương Xạ, Huyện Hạ Hoà (ÐT: )

Huyện Cẩm Khê 

Mã bưu cụcTên bưu cụcĐịa chỉ

297360 

Điểm BĐVHX Điêu Lương Thôn Sậu, Xã Điêu Lương, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 888053)

297210 

Bưu cục cấp 3 Phương Xá Thôn Liên Phương, Xã Phương Xá, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 887002)

297180 

Bưu cục cấp 3 Phú Lạc Thôn Bắc Tiến, Xã Phú Lạc, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 637190)

297030 

Điểm BĐVHX Sai Nga Thôn Văn Phú, Xã Sai Nga, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 889473)

297080 

Điểm BĐVHX Sơn Nga Thôn Đồng Hàng, Xã Sơn Nga, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 889851)

297200 

Điểm BĐVHX Phùng Xá Thôn Sậu, Xã Phùng Xá, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 887110)

297230 

Điểm BĐVHX Tuy Lộc Thôn Quyết Tiến, Xã Tuy Lộc, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 887101)

297220 

Điểm BĐVHX Đồng Cam Thôn Cam Chú, Xã Đồng Cam, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 887249)

297040 

Điểm BĐVHX Thanh Nga Khu 5, Xã Thanh Nga, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 889041)

297100 

Điểm BĐVHX Xương Thịnh Thôn Xóm Giữa, Xã Xương Thịnh, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 834043)

297090 

Điểm BĐVHX Cấp Dẫn Thôn Phú Long, Xã Cấp Dẫn, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 889470)

297400 

Điểm BĐVHX Tùng Khê Thôn Đoàn Kết, Xã Tùng Khê, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 887250)

297240 

Điểm BĐVHX Thụy Liễu Khu 3, Xã Thụy Liễu, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 887163)

297250 

Điểm BĐVHX Ngô Xá Thôn Ngoài, Xã Ngô Xá, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 887070)

297410 

Điểm BĐVHX Tiên Lương Thôn Mái Vở, Xã Tiên Lương, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 887161)

297290 

Điểm BĐVHX Văn Bán Xóm 3, Xã Văn Bán, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 887077)

297270 

Điểm BĐVHX Tam Sơn Khu 10, Xã Tam Sơn, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 887372)

297260 

Điểm BĐVHX Phượng Vỹ Thôn Khổng Tước, Xã Phượng Vĩ, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 887162)

297060 

Điểm BĐVHX Phú Khê Thôn Đoài, Xã Phú Khê, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 889852)

297110 

Điểm BĐVHX Sơn Tình Thôn Dộc, Xã Sơn Tình, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 889471)

297130 

Điểm BĐVHX Hương Lung Thôn Xuông, Xã Hương Lung, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 889450)

297140 

Điểm BĐVHX Tạ Xá Thôn Liên Minh, Xã Tạ Xá, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 889042)

297160 

Điểm BĐVHX Chương Xá Thôn Quyết thắng, Xã Chương Xá, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 637061)

297310 

Điểm BĐVHX Văn Khúc Xóm Đình, Xã Văn Khúc, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 888050)

297350 

Điểm BĐVHX Yên Dưỡng Thôn Song nưa, Xã Yên Dưỡng, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 888049)

297070 

Điểm BĐVHX Yên Tập Thôn Trung Thuận, Xã Yên Tập, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 637142)

297190 

Điểm BĐVHX Tình Cương Thôn Xóm Chùa, Xã Tình Cương, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 637009)

297340 

Điểm BĐVHX Hiền Đa Thôn Hiền Đa, Xã Hiền Đa, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 888040)

297380 

Điểm BĐVHX Cát Trù Khu 4, Xã Cát Trù, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 888001)

297390 

Điểm BĐVHX Đồng Lương Thôn Thống Nhất, Xã Đồng Lương, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 888051)

297000 

Bưu cục cấp 2 Cẩm Khê Khu 9, Thị Trấn Sông Thao, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 889110)

297213 

Điểm BĐVHX Phương Xá Thôn Thổ Khối, Xã Phương Xá, Huyện Cẩm Khê (ÐT: 634228)

Huyện Yên Lập

Mã bưu cụcTên bưu cụcĐịa chỉ

297600 

Bưu cục cấp 2 Yên Lập Khu Tân An 1, Thị Trấn Yên Lập, Huyện Yên Lập (ÐT: 02103870452)

297630 

Điểm BĐVHX Hưng Long Khu Đình Cả, Xã Hưng Long, Huyện Yên Lập (ÐT: 870202)

297650 

Điểm BĐVHX Nga Hoàng Khu 5, Xã Nga Hoàng, Huyện Yên Lập (ÐT: 870739)

297780 

Điểm BĐVHX Xuân Thủy Khu Xóm Nứa, Xã Xuân Thủy, Huyện Yên Lập (ÐT: 870547)

297800 

Điểm BĐVHX Xuân Viên Khu Đồng Xuân 4, Xã Xuân Viên, Huyện Yên Lập (ÐT: 870364)

297850 

Điểm BĐVHX Xuân An Khu Quảng Thành, Xã Xuân An, Huyện Yên Lập (ÐT: 871136)

297871 

Điểm BĐVHX Lương Sơn Khu Trung Tâm Xã, Xã Lương Sơn, Huyện Yên Lập (ÐT: 871170)

297900 

Điểm BĐVHX Mỹ Lương Khu Đồng Ve, Xã Mỹ Lương, Huyện Yên Lập (ÐT: 871137)

297820 

Điểm BĐVHX Trung Sơn Khu Nai, Xã Trung Sơn, Huyện Yên Lập (ÐT: 870738)

297660 

Điểm BĐVHX Thượng Long Khu Tân Tiến, Xã Thượng Long, Huyện Yên Lập (ÐT: 870248)

297750 

Điểm BĐVHX Đồng Lạc Khu Minh Phúc, Xã Đồng Lạc, Huyện Yên Lập (ÐT: 870365)

297720 

Điểm BĐVHX Đồng Thịnh Khu Minh Tiến, Xã Đồng Thịnh, Huyện Yên Lập (ÐT: 870736)

297690 

Điểm BĐVHX Phúc Khánh Khu Quang Trung, Xã Phúc Khánh, Huyện Yên Lập (ÐT: 870546)

297980 

Điểm BĐVHX Minh Hòa Khu 4, Xã Minh Hoà, Huyện Yên Lập (ÐT: 870013)

297950 

Điểm BĐVHX Ngọc Lập Khu Trung Tâm, Xã Ngọc Lập, Huyện Yên Lập (ÐT: 870576)

298000 

Điểm BĐVHX Ngọc Đồng Khu 4 - Làng Tre, Xã Ngọc Đồng, Huyện Yên Lập (ÐT: 873319)

297930 

Điểm BĐVHX Mỹ Lung Khu 5, Xã Mỹ Lung, Huyện Yên Lập (ÐT: 871140)

297870 

Đại lý bưu điện Lương Sơn Khu Trung Tâm Xã, Xã Lương Sơn, Huyện Yên Lập (ÐT: 871001)

Huyện Thanh Sơn

Mã bưu cụcTên bưu cụcĐịa chỉ

298200 

Bưu cục cấp 2 Thanh Sơn Khu Phố Hoàng Sơn, Thị Trấn Thanh Sơn, Huyện Thanh Sơn (ÐT: 02103873202)

298270 

Điểm BĐVHX Giáp Lai Xóm Lũy Tre, Xã Giáp Lai, Huyện Thanh Sơn (ÐT: 873312)

298230 

Điểm BĐVHX Sơn Hùng Xóm Bục, Xã Sơn Hùng, Huyện Thanh Sơn (ÐT: 873583)

298290 

Điểm BĐVHX Địch Quả Xóm Mai Thịnh, Xã Địch Quả, Huyện Thanh Sơn (ÐT: 873459)

298310 

Điểm BĐVHX Võ Miếu Xóm Hà Biên, Xã Võ Miếu, Huyện Thanh Sơn (ÐT: 872037)

298650 

Điểm BĐVHX Đông Cửu Xóm Đồng Bái, Xã Đông Cửu, Huyện Thanh Sơn (ÐT: 872089)

298250 

Điểm BĐVHX Thục Luyện Xóm Đồng Lão, Xã Thục Luyện, Huyện Thanh Sơn (ÐT: 873584)

298350 

Điểm BĐVHX Cự Thắng Xóm Đồng Dài, Xã Cự Thắng, Huyện Thanh Sơn (ÐT: 878222)

298710 




Đặt câu hỏi cho bài viết này ?